opal glass

opal glass

A small vase made of opal glass sits on the windowsill.

Định nghĩa

Danh từ:
Một loại thủy tinh màu trắng đục như sữa, mờ đục hoặc trong mờ, thường được sử dụng để làm đồ trang trí, chai lọ hoặc vật dụng gia đình.

dụ sử dụng
  • (Chiếc bình được làm từ thủy tinh trắng đục, mang lại vẻ ngoài mềm mại như sữa.)
  • (Thủy tinh trắng đục thường được dùng cho chụp đèn để khuếch tán ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Opal glass" có thể được phân loại theo độ mờ đục: loại trong mờ (translucent) cho phép ánh sáng xuyên qua một phần, hoặc loại hoàn toàn mờ đục (opaque) không cho ánh sáng xuyên qua.
  • Trong công nghiệp, opal glass còn được gọi là "thủy tinh opal" hoặc "thủy tinh sữa", thường được sản xuất bằng cách thêm các chất làm đục như fluorite hoặc phosphate vào thủy tinh nóng chảy.
Biến thể từ gần giống
  • Opalescent glass (danh từ): thủy tinh óng ánh, màu sắc thay đổi như đá opal.
    • Opalescent glass is different from opal glass because it reflects rainbow colors. (Thủy tinh óng ánh khác với thủy tinh trắng đục phản chiếu các màu cầu vồng.)
  • Frosted glass (danh từ): thủy tinh mờ, thường được tạo ra bằng cách mài hoặc khắc axit.
    • Frosted glass is similar to opal glass but usually less milky. (Thủy tinh mờ tương tự thủy tinh trắng đục nhưng thường ít màu sữa hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Milk glass (danh từ): thủy tinh sữa, một thuật ngữ phổ biến khác cho thủy tinh trắng đục.
  • White glass (danh từ): thủy tinh trắng, dùng để chỉ loại thủy tinh màu trắng đục.
Các cụm từ liên quan
  • "Opal glassware" (danh từ): đồ thủy tinh làm từ thủy tinh trắng đục.
    • Antique opal glassware is highly collectible. (Đồ thủy tinh trắng đục cổ điển rất được ưa chuộng để sưu tầm.)
  • "Opal glass finish" (danh từ): lớp hoàn thiện bằng thủy tinh trắng đục.
    • The light fixture has an opal glass finish for a soft glow. (Đèn chiếu sáng lớp hoàn thiện bằng thủy tinh trắng đục để tạo ánh sáng dịu.)